1 phút đọc

Blast of criticism là gì

Nghĩa của từ : criticism criticism /'kritisizm/ danh từ sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích Từ đồng nghĩa
Blast of criticism là gì

Nghĩa của từ : criticism

criticism /'kritisizm/

  • danh từ
  • sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích
  • lời phê bình, lời phê phán, lời bình phẩm, lời chỉ trích

Từ đồng nghĩa:  criticism

Alternative for criticism criticisms

Trái nghĩa:   admiration,   laud,   praise,

Noun             censure disapproval reproach disparagement condemnation denigration blame denunciation verbal disapproval objection animadversion aspersion blast brickbats carping cavil cut faultfinding flak hit knock opprobrium pan quibble reproof roast slam slap static stricture swipe vitriol zapper Bronx cheer bad press call down cavilling caviling critical remarks nit-picking panning put down rap on knuckles slap on wrist

Noun             analysis appreciation assessment evaluation critique comment review report interpretation judgment opinion appraisal commentary elucidation essay estimate examination exposition notice observation rating rave scorcher sideswipe study reviewal sleighride write-up

Từ trái nghĩa:  criticism

criticism Thành ngữ, tục ngữ

Video liên quan