2 phút đọc

Dụng cụ the thao tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh về Dụng cụ thể thao 1. football /ˈfʊtbɔːl/ quả bóng đá 2. tennis racket vợt tennis 3. golf club gậy đánh golf 4. boxing gl
Dụng cụ the thao tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh về Dụng cụ thể thao

  • 1.football

/ˈfʊtbɔːl/

quả bóng đá

  • 2.tennis racket

vợt tennis

  • 3.golf club

gậy đánh golf

  • 4.boxing gloves

găng tay đấm bốc

  • 5.basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

quả bóng rổ

  • 6.tennis ball

quả bóng tennis

  • 7.American football

quả bóng bầu dục

  • 8.golf ball

quả bóng golf

  • 9.baseball bat

gậy đánh bóng chày

  • 10.baseball gloves

găng tay bóng chày

  • 11.baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

quả bóng chày

giới thiệu cùng bạn

Hoc tieng anh

Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày:

Tính năng

Cải thiện kỹ năng nghe (Listening)

Tính năng

Nắm vững ngữ pháp (Grammar)

Tính năng

Cải thiện vốn từ vựng (Vocabulary)

Tính năng

Học phát âm và các mẫu câu giao tiếp (Pronunciation)  Học tiếng Anh ONLINE cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Video liên quan