1 phút đọc

Portable là gì Từ điển

Nghĩa của từ : portable portable /'pɔ:təbl/ tính từ có thể mang theo, xách tayportable radio: máy thu thanh xách tay di độngportable furnace: lò di động Từ đồng nghĩa: portable
Portable là gì Từ điển

Nghĩa của từ : portable

portable /'pɔ:təbl/

  • tính từ
  • có thể mang theo, xách tay
  • portable radio: máy thu thanh xách tay
  • di động
  • portable furnace: lò di động

Từ đồng nghĩa:  portable

Alternative for portable

Đồng nghĩa:   conveyable,   movable,   transferable,

Trái nghĩa:   stationary,

Noun             transistor MP3 player transistors personal stereo Walkman

Adjective             movable transportable transferable handy convenient manageable compact light easily transported lightweight carriageable cartable conveyable easily carried haulable portative wieldy

Từ trái nghĩa:  portable

portable Thành ngữ, tục ngữ

Video liên quan