20 phút đọc

Tên tiếng Anh ngầu

Trong thời buổi hội nhập như hiện nay, chúng ta cần có một cái tên tiếng Anh để dễ hòa nhập với môi trường quốc tế. Hãy cùng tham khảo top 500 tên tiếng Anh hay cho nam và nữ trong
Tên tiếng Anh ngầu

Trong thời buổi hội nhập như hiện nay, chúng ta cần có một cái tên tiếng Anh để dễ hòa nhập với môi trường quốc tế. Hãy cùng tham khảo top 500 tên tiếng Anh hay cho nam và nữ trong bài viết dưới đây.

Top 500 tên tiếng anh cho nam và nữ

Top 500 tên tiếng anh cho nam và nữ

I. Vì sao nên đặt tên tiếng anh

Việc đặt tên tiếng Anh ngày nay đã không còn quá xa lạ, ai cũng tìm kiếm cho mình một cái tên thật hay, thật ý nghĩa để sử dụng trong giao tiếp và trong cuộc sống. Nó sẽ giúp bạn dễ dàng hòa nhập vào các môi trường cộng đồng trên toàn thế giới, dễ dàng tiếp cận được những thông tin, kiến thức mới nhất cho lĩnh vực, chuyên môn của bạn và nhiều ứng dụng khác sau đây.

1. Ứng dụng trong công việc

Đối với những người có cơ hội cộng tác với các tập đoàn, công ty nước ngoài hoặc làm việc ở các quốc gia khác trên thế giới, tiếng Anh là ngôn ngữ mặc định sẽ được sử dụng phổ biến để trao đổi công việc và giao tiếp hằng ngày. Bạn sẽ phải gặp rất nhiều cá nhân từ đồng nghiệp, sếp và khách hàng thì việc chuẩn bị một cái tên tiếng Anh là điều cần phải làm để mọi người có thể dễ dàng gọi tên bạn và nhớ đến bạn. Hãy chọn một cái tên thể hiện tính cách nổi trội của bản thân nhưng không nên lựa chọn cái tên quá dài, quá khó phát âm nhé.

Ứng dụng trong công việc

Ứng dụng trong công việc

2. Ứng dụng trong học tập

Việc đặt tên tiếng Anh đặc biệt hữu dụng khi các bạn học sinh, sinh viên thuộc trường quốc tế, những bạn theo học các tiết học có sự giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh từ các giáo viên nước ngoài và các bạn du học sinh theo học các trường đại học trên toàn thế giới. Các bạn có thể chọn tên tiếng Anh ngắn, dễ nhớ để dễ dàng trong việc trao đổi học tập và sinh hoạt, giao lưu với người nước ngoài. Mọi người sẽ có xu hướng ghép tên tiếng Anh và tên tiếng Việt Nam lại với nhau theo quy tắc tên tiếng Anh + họ Tiếng Việt như Jolie Dang, Min Tran, Taylor Nguyen,...

Ứng dụng trong học tập

Ứng dụng trong học tập

3. Ứng dụng trong giải trí, giao lưu kết bạn

Ngày nay, chúng ta không thể phủ nhận sự phát triển của mạng internet đã giúp chúng ta kết nối với nhiều người bạn ngoại quốc ở mọi quốc gia trên thế giới qua mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter,...) hoặc qua việc có chung sở thích, niềm đam mê như game,... Việc sử dụng tên tiếng Việt sẽ gây khó khăn cho người nước ngoài bởi tiếng Việt có thanh điệu, có dấu nên bạn hãy chọn một cái tên tiếng Anh dễ đọc, dễ kêu để mọi người có thể trò chuyện với bạn một cách tiện lợi hơn.

Ứng dụng trong giải trí, giao lưu kết bạn

Ứng dụng trong giải trí, giao lưu kết bạn

4. Đặt tên theo sở thích

Đôi khi chúng ta sử dụng tên tiếng Anh không để áp dụng vào một mục đích nào cụ thể mà chỉ đơn giản là vì chúng ta... thích mà thôi! Bạn có thể đặt một cái tên tiếng Anh thật hay, thật ý nghĩa và độc, lạ để khẳng định cá tính của bản thân và sử dụng chúng trên các nền tảng mạng xã hội( đặt tên Facebook, Instagram, Tiktok,..) hoặc thêm vào CV nếu có nhu cầu.

Đặt tên theo sở thích

Đặt tên theo sở thích

II. Cấu trúc đặt tên tiếng anh

Cấu trúc tên tiếng anh bao gồm hai phần chính: phần họ (Last name) và phần tên (First name)

Khi đọc tên tiếng Anh, chúng ta sẽ đọc tên theo cấu trúc "Tên (First name) + Họ (Last name)"

Ví dụ: bạn tên đầy đủ của bạn là Taylor Swift thì phần họ của bạn sẽ là "Swift", phần tên là "Taylor".

Cấu trúc đặt tên tiếng anh

Cấu trúc đặt tên tiếng anh

III. Tên tiếng anh hay cho nữ, ý nghĩa

Tên bắt đầu bằng chữ A

1. Abbey: thông minh

2. Aberfa: từ đầu nguồn con sông

3. Abilene: cỏ

4. Aboli: hoa pháo bông

5. Acacia: Bất tử, phục sinh

6. Adela: Cao quý

7. Adelaide: Người phụ nữ có xuất thân cao quý

8. Agatha: Tốt bụng

9. Agnes: Trong sáng

10. Alethea: Sự thật

11. Alexandra: người bảo vệ (biệt danh khác của Hera trong thần thoại Hy Lạp)

12. Alida: Chú chim nhỏ

13. Aliyah: Trỗi dậy

14. Allison: quý tộc (trong tiếng Scotland)

15. Alma: Tử tế, tốt bụng

16. Almira: Công chúa

17. Alula: Người có cánh

18. Alva: Cao quý, cao thượng

19. Amanda: Đáng yêu

20. Amelinda: Xinh đẹp và đáng yêu

21. Amity: Tình bạn

22. Angela: Thiên thần

23. Annabella: Xinh đẹp

24. Anthea: Xinh như hoa

25. Aretha: Xuất chúng

26. Arianne: Rất cao quý, thánh thiện

27. Ariel: sư tử của Chúa

28. Artemis: Nữ thần mặt trăng (thần thoại Hy Lạp)

29 Aubrey: Kẻ trị vì tộc Elf

30. Aurelia: Tóc vàng óng

31. Aurora: Bình minh

32. Azura: Bầu trời xanh

Tên bắt đầu với chữ B

33. Bernice: Người mang lại chiến thắng

34. Bertha: Nổi tiếng, sáng dạ

35. Blanche: Trắng, thánh thiện

36. Brenna: Mỹ nhân tóc đen

37. Bridget: Sức mạnh, quyền lực

38. Bly: Tự do và phóng khoáng

Tên bắt đầu với chữ C

39. Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp

40. Celina: Thiên đường

41. Ceridwen: Đẹp như thơ tả

42. Charmaine: Quyến rũ

43. Christabel: Người Công giáo xinh đẹp

44. Ciara: Đêm tối

45. Cleopatra: Tên 1 Nữ hoàng Ai Cập

46. Cosima: Có quy phép, hài hòa

Tên bắt đầu với chữ D

47. Daria: Người giàu sang

48. Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộ

49. Dilys: Chân thành, chân thật

50 Donna: Tiểu thư

51. Doris: Xinh đẹp

52. Drusilla: Mắt long lanh như sương

53. Dulcie: Ngọt ngào

Tên bắt đầu với chữ E54. Edana: Lửa, ngọn lửa

55. Edna: Niềm vui

56. Eira: Tuyết

57. Eirian/Arian: Rực rỡ, xinh đẹp

58. Eirlys: Bông tuyết

59. Elain: Chú hươu con

60. Elfleda: Mỹ nhân cao quý

61. Elysia: Được ban phước

62. Erica: Mãi mãi, luôn luôn

63. Ermintrude: Được yêu thương trọn vẹn

64. Ernesta: Chân thành, nghiêm túc

65. Esperanza: Hy vọng

66. Eudora: Món quà tốt lành

67. Eulalia: (Người) nói chuyện ngọt ngào

68. Eunice: Chiến thắng vang dội

69. Euphemia: Được trọng vọng

Tên bắt đầu với chữ F

70. Fallon: Người lãnh đạo

71. Farah: Niềm vui, sự hào hứng

72. Felicity: Vận may tốt lành

73. Fidelia: Niềm tin

74. Fidelma: Mỹ nhân

75. Fiona: Trắng trẻo

76. Florence: Nở rộ, thịnh vượng

Tên bắt đầu với chữ G

77. Genevieve: Tiểu thư

78. Gerda: Người giám hộ, hộ vệ

79. Giselle: Lời thề

80. Gladys: Công chúa

81. Glenda: Trong sạch, thánh thiện

82. Godiva: Món quà của Chúa

83. Grainne: Tình yêu

84. Griselda: Chiến binh xám

85. Guinevere: Trắng trẻo và mềm mại

86. Gwyneth: May mắn, hạnh phúc

Tên bắt đầu với chữ H

87. Halcyon: Bình tĩnh, bình tâm

88. Hebe: Trẻ trung

89. Helga: Được ban phước

90. Heulwen: Ánh mặt trời

91. Hypatia: Cao quý nhất

Tên bắt đầu với chữ I

92. Imelda: Chinh phục tất cả

93. Iolanthe: Đóa hoa tím

94. Iphigenia: Mạnh mẽ

95. Isadora: Món quà của Isis

96. Isolde: Xinh đẹp

Tên bắt đầu với chữ J

97. Jena: Chú chim nhỏ

98. Jezebel: Trong trắng

99. Jocasta: Mặt trăng sáng ngời

100. Jocelyn: Nhà vô địch

Tên bắt đầu với chữ K

101. Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻ

102. Keely: Đẹp đẽ

103. Keelin: Trong trắng và mảnh dẻ

104. Keisha: Mắt đen

105. Kelsey: Con thuyền mang đến thắng lợi

106. Kendra: Khôn ngoan

107. Kerenza: Tình yêu, sự trìu mến

108. Kerri: Chiến thắng bóng tối

109. Keva: Mỹ nhân, duyên dáng

110. Kyla: Đáng yêu

111. Kiera: Cô bé tóc đen

112. Kyla: Đáng yêu

Tên bắt đầu với chữ L

113. Ladonna: Tiểu thư

114. Laelia: Vui vẻ

115. Lani: Thiên đường, bầu trời

116. Latifah: Dịu dàng, vui vẻ

117. Letitia: Niềm vui

118. Louisa: Chiến binh nổi tiếng

119. Lucasta: Ánh sáng thuần khiết

120. Lysandra: Kẻ giải phóng loài người

Tên bắt đầu với chữ M

121. Mabel: Đáng yêu

122. Malie: Bình yên

123. Margaret: Ngọc trai

124. Maris: Ngôi sao của biển cả

125. Martha: Quý cô, tiểu thư

126. Melanie: Đen

127. Meliora: Tốt hơn, đẹp hơn

128. Meredith: Trưởng làng vĩ đại

129. Milcah: Nữ hoàng

130. Mildred: Sức mạnh của nhân từ

131. Mira: Tuyệt vời, yên bình

132. Mirabel: Tuyệt vời

133. Miranda: Dễ thương, đáng mến

134. Morela: Hoa mai

135. Morvarid: Trân châu

136. Muriel: Biển cả sáng ngời

137. Myrna: Sư trìu mến

Tên bắt đầu với chữ N

138. Nadia, Nadine: Niềm hy vọng

139. Nancy: Hòa bình

140. Naimah: Yên bình

141. Naomi: Đam mê

142. Natalie: Sinh ra vào đêm Giáng sinh

143. Nathania: Món quà của Chúa

144. Neala: Nhà vô địch

145. Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng

146. Nerissa: Con gái của biển

147. Nerita: Đứa con của biển

148. Nevaeh: Thiên đường

149. Nessa: Tinh khiết

150. Nicolette: Chiến thắng

151. Nina: Người công bằng

152. Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh

153. Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến

154. Nora: Danh dự

Tên bắt đầu với chữ O

155. Olga: Thánh thiện

156. Olivia, Olive: Hòa bình

157. Oliver: Cây ô liu - tượng trưng cho sự hòa bình

158. Olwen: Đi đến đâu mang lại may mắn và thịnh vượng đến đó

159. Ophelia: Chòm sao Thiên hà

160. Oprah: Hoạt ngôn

161. Opal: Đá quý

162. Oralie: Ánh sáng đời tôi

163. Orchid: Hoa lan

164. Oriana: Bình minh

165. Oriel, Orlena: Quý giá

166. Oriole: Chim hoàng oanh

167. Orla: Công chúa tóc vàng

168. Orlantha: Người của đất

169. Oscar: Người hòa nhã

Tên bắt đầu với chữ P

170. Pamela: Ngọt như mật ong

171. Pandora: Được ban phước

172. Pansy: Ý nghĩ

173. Patience: Kiên nhẫn và đức hạnh

174. Patricia: Quý phái

175. Peach: Đào

176. Pearl: Ngọc trai/ trân châu

177. Phedra: Ánh sáng

178. Philippa: Giàu nữ tính

179. Philomena: Được yêu quý nhiều

180. Phoebe: Ánh trăng vàng tỏa sáng

181. Phyllis: Cây xanh tốt

182. Prairie: Thảo nguyên

183. Primavera: Nơi mùa xuân bắt đầu

184. Primrose: Hoa hồng

185. Priscilla: Hiếu thảo

186. Prudence: Cẩn trọng

Tên bắt đầu với chữ Q

187. Queen, Queenie: Nữ hoàng

188. Quenna: Mẹ của nữ hoàng

189. Questa: Người kiếm tìm

190. Quintessa: Tinh hoa

191. Quinn: hậu duệ của Conn: thủ lĩnh

Tên bắt đầu với chữ R

192. Rachel: Nữ tính

193. Radley: thảo nguyên đỏ

194. Ramona:Khôn ngoan

195. Rebecca: Ngay thẳng

196. Regina: Hoàng hậu

197. Rena: Hòa bình

198. Renata, Renee: Người tái sinh

199. Rhea: Trái đất

200. Rhoda:Hoa hồng

201. Rita: Viên ngọc quý

202. Roberta: Được nhiều người biết đến

203. Robin: Nữ tính

204. Rose/ Rosa/ Rosalind/ Rosann/ Rosie: Hoa hồng

205. Rosemary:Tinh hoa của biển

206. Roxanne: Bình Minh

207. Ruby: Viên hồng ngọc

208. Ruth: Bạn của tất cả mọi người

209. Rowan: Cô bé tóc đỏ

210. Rowena: Danh tiếng, niềm vui

Tên bắt đầu với chữ S

211. Salome: hiền hòa, yên bình

212. Sarah: công chúa, tiểu thư

213. Selima: yên bình

214. Selina: Mặt trăng

215. Serena: tĩnh lặng, thanh bình

216. Serenity: bình tĩnh

217. Sierra: nước hoa

218. Sigourney: Kẻ chinh phục

219. Sigrid: Công bằng và thắng lợi

220. Sika: Người phụ nữ có tiền

221. Solomon: Giang sơn

222. Soonnet: Thơ

223. Sophia: Sự thông thái

224. Sophronia: Cẩn trọng, nhạy cảm

225. Stella: Vì sao

226. Sterling: Ngôi sao nhỏ

227. Summer: Mùa hè

228. Sunny: Tia nắng

229. Suzu: Chuông nhỏ

Tên bắt đầu với chữ T

230. Thalassa: Biển

231. Thekla: Vinh quang của thần linh

232. Theodora: Món quà của Chúa

233. Tina: nhỏ nhắn

234. Tryphena: Duyên dáng, thanh nhã

235. Tullia: Yên bình

Tên bắt đầu với chữ U

236. Ula: Viên ngọc của biển cả

237. Uri: Ánh sáng

238. Usha: Rạng đông

Tên bắt đầu với chữ V

239. Vera: Niềm tin

240. Verity: Sự thật

241. Veronica: Người mang lại chiến thắng

242. Viva/Vivian: Sống động

Tên bắt đầu với chữ W

243. Winifred: Niềm vui và hòa bình

Tên bắt đầu với chữ X

244. Xavia: Tỏa sáng

245. Xenia: Duyên dáng, thanh nhã

Tên bắt đầu với chữ Z

246. Zel: cái chuông

247. Zelda: hạnh phúc

248. Zerdali: hoa mai dại

249. Zoey: sự sống

250. Zulema: hòa bình

IV. Tên tiếng anh hay cho nam, ý nghĩa

Bắt đầu với chữ A

1. Aaron: Khai sáng, cao quý, mạnh mẽ

2. Abe: Người bố của dân tộc

3. Abraham: Người bố cao quý

4. Adam: Người đàn ông của trái đất

5. Adler: Dũng cảm, hùng vĩ

6. Adley: Luôn muốn làm chuyện đúng đắn

7. Aedus: Ngọn lửa

8. Aiden: Ý chí vững vàng, biết mình muốn gì

9. Alan: Đẹp trai, quý tộc

10. Albern: Dũng cảm và lịch sự

11. Alexander: Người bảo vệ

12. Alfred or Alfie: Cực kỳ khôn ngoan

13. Alvin: Cao thượng, tốt bụng và đáng tin cậy

14. Ambrose: Danh tiếng trường tồn theo thời gian

15. Amery: Siêng năng, chăm chỉ

16. Amos: Mạnh mẽ

17. Andrew: Dũng cảm, mạnh mẽ, nam tính

18. Angus: Độc đáo, đặc biệt

19. Ansel: Sinh ra từ gia đình quý tộc

20. Ariel: Tên của một thiên thần, nghĩa đen là sư tử

Bắt đầu với chữ B

21. Baird: Một người có tài năng âm nhạc

22. Barclay: Đồng cỏ của rừng Bạch Dương

23. Barin: Chiến binh cao quý luôn muốn điều tốt nhất

24. Barnaby: Nhà tiên tri khôn ngoan, tin cậy

25. Barnett: Người lãnh đạo

26. Baruch: May mắn

27. Beau: Đẹp trai

28. Benedict: May mắn

29. Benjamin: Con trai của tài sản (con trai út của Jacob trong Kinh Thánh)

30. Benton: Người sống trên các cánh đồng hoang

31. Berel: Mạnh mẽ và dũng cảm

32. Bernard Chiến binh dũng cảm

33. Berwin: Chúc phúc cho người Bỉ

34. Bevis: Anh chàng đẹp trai

35. Blake: Người có nước da trắng

36. Boone: Tốt đẹp, mang phước lành

37. Boniface: Có số may mắn

38. Boris: Chiến binh dũng cảm, mạnh mẽ, tin cậy

39. Brendan: Người đàn ông có tầm nhìn xa, trông rộng

40. Brian: Sức mạnh, quyền lực

Bắt đầu với chữ C

41. Cadell: Chiến trường

42. Caleb :Toàn tâm toàn ý

43. Calev: Người có trái tim ấm áp

44. Carlos: người đàn ông trưởng thành và rất có khí chất

45. Cato: có nghĩa là khôn ngoan (trong tiếng Latin)

46. Cayden: Chiến binh vĩ đại, dũng cảm, mạnh mẽ nhất

47. Chanan: người đàn ông có duyên

48. Charles: Quân đội, chiến binh

49. Clinton: mạnh mẽ, đầy quyền lực (tên của cựu Tổng thống Mỹ: Bill Clinton).

50. Clitus : sự vinh quang

51. Cody: Tốt bụng, luôn muốn giúp đỡ mọi người

52. Colin: Người tập sự

53. Colm: Hòa bình

54. Conal: Chú sói mạnh mẽ

55. Connor: Khát vọng

56. Conrad: Người mạnh mẽ đưa ra những lời khuyên tốt

57. Conway: Dòng sông Thánh

58. Corwin: Huyền bí, kỳ lạ

59. Craig: Từ từ, bình tĩnh

60. Cyrus: Chúa tể

Bắt đầu với chữ D

60. Dalziel: Nơi đầy ánh nắng

61. Daniel: Một người ngoan đạo

62. Dante: Bền bỉ và kiên định

63. Darius: Người sở hữu sự giàu có

64. Darragh: Gỗ sồi

65. Darryl: Yêu quý, yêu dấu

66. David: Được mọi người yêu quý

67. Derek: Kẻ trị vì muôn dân

68. Dermot: Người không bao giờ đố kỵ

69. Devlin: Cực kỳ dũng cảm

70. Dieter: Chiến binh

71. Dietrich: Người lãnh đạo

72. Dominic: Chúa tể

73. Donald: Người trị vì thế giới (tên của cựu tổng thống Donald Trump)

74. Doron: Món quà

75. Douglas: Dòng sông/suối đen

76. Drake: Rồng

77. Duane: Chú bé tóc đen

78. Duke: Nhà lãnh đạo

79. Duncan: Hắc kỵ sĩ

80. Dylan: Biển cả

Bắt đầu với chữ E

81. Edgar: Giàu có, thịnh vượng

82. Edric: Người trị vì gia sản

83. Edward: Người giám hộ của cải

84. Egbert: người đấu kiếm vang danh thiên hạ

85. Ehud: Tình yêu hoàn hảo

86. Eilad: Bền bỉ, kiên định

87. Eli: Lễ hội lên ngôi

88. Elias: Tên gọi đại diện cho sự nam tính

89. Eliyahu: Người ngoan đạo, hướng về thiên chúa

90. Emanuel: Một cái tên trong Kinh thánh, chúa ở bên chúng ta

91. Emery Người thống trị giàu sang

92. Emory: Người lãnh đạo

93. Enoch: Tận tâm, tận tụy, đầy kinh nghiệm

94. Eric: Vị vua muôn đời

95. Ethan: Vững chắc, bền bỉ, kiên định

96. Ethelbert  Cao quý, tỏa sáng

97. Eugene  Xuất thân cao quý

98. Ewan: Người đàn ông sinh ra từ cây Yew

99. Ezekiel: Sức mạnh

100. Ezra: Người trợ giúp

Bắt đầu với chữ F

101. Farley: Đồng cỏ tươi đẹp, mát lành

102. Farrer: Sắt

103. Felix: Hạnh phúc, may mắn

104. Fergal Dũng cảm, quả cảm

105. Fergus Con người của sức mạnh

106. Finn: Mạnh mẽ, dũng cảm

107. Flynn: Người tóc đỏ

108. Frederick: Người lãnh đạo mạnh mẽ, tốt bụng, công bằng

Bắt đầu với chữ G

109. Gabriel : Chúa hùng mạnh

111. Gad: Thể hiện sự may mắn. Ngoài ra, Grab còn là tên con trai của Jacob trong Kinh Thánh

112. Gary: Cái giáo

113. Garrett: Người luôn vì người khác

114. Garrick: Người cai trị

115. Galvin: Tỏa sáng

116. Gavriel: Sức mạnh

117. Geoffrey: Người yêu hòa bình

118. George: Mạnh mẽ và quyền lực

119. Gideon: Chiến binh hùng mạnh

120. Gil: Một người hạnh phúc

121. Gray: Sự đáng yêu và đáng được chú ý

122. Grayson: Con trai của người bảo lãnh

123. Gregory: Cảnh giác, cẩn trọng

124. Griffith: Hoàng tử, chúa tể

125. Gus: Vĩ đại và tráng lệ

Bắt đầu với chữ H

126. Hans: khơi dậy sự sáng tạo

127. Harding: Dũng cảm và kiên cường

128. Harold: Quân đội, tướng quân, người cai trị

129. Harvey: Bùng cháy, nhiệt huyết

130. Hayden: Thung lũng thơ mộng

131. Helmer: Cơn thịnh nộ

132. Henry/Harry: Người cai trị quốc gia.

133. Hirsch: Ngây thơ

134. Hubert: Nhiệt huyết

135. Hunter: Thợ săn

Bắt đầu với chữ I

136. Indivar: Chúc phúc

137. Isaiah: Cứu rỗi

138. Issac: Chúa cười, tiếng cười

139. Ivor: Dũng cảm, mạnh mẽ, tận tụy

Bắt đầu với chữ J

140. Jack: Dũng cảm mạnh mẽ nhưng nghĩ cho bản thân

141. Jacob: Mạnh mẽ

142. James: Khôi ngô, tuấn tú

143. Jasper: Khôn ngoan. Ngoài ra còn có nghĩa là "người giữ kho báu"

144. Jay: tên của một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp

145. Jaydon: Sự hiếu thảo, công bằng

146. Jerome: Người mang tên Thánh

147. Jess: Món quà (theo tiếng Do Thái)

148. Jethro: Xuất chúng

149. Jocelyn: Nhà vô địch

150. Joel: Chúa

151. John: Chúa từ bi

152. Jonathan: Chúa ban phước

153. Jordan: Tên một dòng sông

154. Joss: Chúa tể đạo hồi

155. Joshua: Chúa cứu vớt linh hồn.

156. Joyce Chúa tể

157. Judah: Một người rất được yêu mến

158. Jude: Dạng rút gọn của Judah

159. Jules: Hậu duệ của sao Mộc

160. Justin: Lòng trung thực

Bắt đầu với chữ K

161. Kalman: Người có lòng nhân ái, nhân từ

162. Karamat: Kỳ diệu

163. Kasey: Người luôn cảnh giác, tỉnh táo

164. Kasper: Người thông thái, kho báu

165. Keane: Cổ xưa, xa xôi, huyền bí

166. Kelly: Chiến binh thực thụ

167. Kendal: Một người được yêu mến và tôn thờ

168. Kenzie: Đẹp trai và tốt bụng

169. Killian: Chiến binh nhỏ bé

170. Kirk: Tin cậy

Bắt đầu với chữ L

171. Lars: Chiến thắng

172. Leo: Sư tử

173. Leonard: Dũng cảm, mạnh mẽ như sư tử

174. Levi: tham gia, gắn bó (theo tiếng Do Thái)

175. Liam: Người bảo vệ kiên định của mọi người

176. Lloyd: Tóc xám

177. Logan: Một cái tên phổ biến xuất phát từ họ của Scotland

178. Lorcan: Nhỏ bé nhưng dũng cảm và quyết liệt

179. Louis: Chiến binh trứ danh

180. Lowell: Hung dữ, dũng cảm nhưng có nhiều điều để học hỏi

Bắt đầu với chữ M

181. Magnar: Chiến binh mạnh mẽ

182. Magnus: Được mọi người yêu mến và kính trọng

183. Malcolm: Người có dòng máu quý tộc, hoàng gia

184. Marlon: Đẹp trai, nhanh nhẹn, dũng cảm

185. Max: Mạnh mẽ, đơn giản

186. Maximus: Tuyệt vời nhất

187. Meir: Người mang đến ánh sáng, hy vọng

188. Melville: Người lãnh đạo dũng cảm, chính trực

189. Mendel: Người tốt bụng luôn biết cách an ủi mọi người

190. Maddox: Tốt bụng, đáng tin cậy

Bắt đầu với chữ N

191. Nathaniel: Một món quà từ chúa

192. Neal: Dũng cảm, mạnh mẽ, trung thực

193. Neron: Mạnh mẽ, dũng cảm

194. Niall: Lãng mạn

195. Nika: Hung dữ nhưng tuyệt vời

196. Nissim: Phép lạ

197. Noach: Một người trầm lặng và bình yên

198. Noah: Thoải mái

199. Noam: Dễ chịu, tốt bụng

200. Norris: Người chăm sóc, giỏi chăm sóc mọi người và mọi thứ

Bắt đầu với chữ O

201. Olaf: Khôn ngoan

202. Orion: Mang ý nghĩa "Ánh sáng của thiên đường" (Orion là thợ săn dũng mãnh nhất thế giới trong thần thoại Hy Lạp)

203. Orborne: Nổi tiếng như thần linh

204. Orson: Giống như một chú Gấu, một người mạnh mẽ

205. Oscar: Ngọn giáo của thần

206. Oswald: Một người có sức mạnh như thần

207. Oswin: Người bạn của chúa

208. Otis: Mang ý nghĩa của sự giàu có, tài sản

209. Ovadia: Người hầu của chúa, một nhà tiên tri

210. Owen: Sinh ra đã tốt bụng

Bắt đầu với chữ P:

211. Padraig: Quý tộc

212. Paul: Khiêm tốn (trong tiếng Latin)

213. Peter: Tảng đá

214. Phelan: Sói

215. Phelim: Tốt tính

216. Phillip: Người yêu ngựa

217. Phoenix: Một con chim thần thoại, biểu tượng của sự bất tử

Bắt đầu với chữ Q

218. Quentin: sinh ra vào ngày thứ 5

Bắt đầu với chữ R

219. Rafael: Thiên thần chữa lành vết thương

220. Randolph: Một người bảo hộ

221. Reese: Người hâm mộ

222. Reggie: Người cai trị khôn ngoan

223. Remo: Người mạnh mẽ

224. Robert: Người nổi tiếng sáng dạ

225. Roderick: Một sức mạnh cường đại, người có mái tóc đỏ

226. Roman: Một người mạnh mẽ đến từ Rome

227. Ronan: Tên của một vị vua

228. Rory: Tên của người da đỏ

229. Ryan: Một vị vua nhỏ

230. Rhys: Lòng nhiệt huyết

Bắt đầu với chữ S

231. Saul: vì vua khôn ngoan, công bằng

232. Sebastian: người được yêu thương tuyệt đối

233. Selig: người mang lại sự may mắn, vui vẻ

234. Seth: cái tên gắn bó với thần thoại Hy Lạp

235. Solomon: người đàn ông điềm đạm và yêu thương

236. Stephen: Vương miện

Bắt đầu với chữ T

237. Takeo: Mạnh mẽ

238. Tiger: Đẹp trai, cao quý như một con hổ

239. Titus: Danh giá

240. Tobias : Một cái tên trong Kinh Thánh

Bắt đầu với chữ U

241. Uriel: Thiên thần ánh sáng

Bắt đầu với chữ V

242. Valdus: Người đàn ông mạnh mẽ

243. Velvel: Chiến binh dũng cảm

244. Vincent: Chinh phục

Bắt đầu với chữ W

245. William: Người bảo vệ

246. Wyatt: Chiến binh nhỏ

Bắt đầu với chữ Y

247. Yona: Sự yên bình

248. Yoram: được nâng đỡ từ Chúa

Bắt đầu với chữ Z

249. Zachary: Nhà tiên tri

250. Zane: Có duyên

Xem thêm:

  • Dịch họ và tên tiếng Việt sang tiếng Trung hay, ý nghĩa
  • Tên tiếng Hàn của bạn là gì? Tên tiếng Hàn hay cho nam và nữ
  • Top 300+ tên tiếng Pháp hay, ý nghĩa cho Nam và Nữ
  • 101+ Tên Game hay nhất 2021 | Tên Game cho nhân vật cực ngầu

Trên đây là top 500 tên tiếng anh hay nhất cho nam và nữ. Hi vọng bạn đã lựa chọn cho mình một cái tên tiếng Anh có hay và có ý nghĩa. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết này. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài viết sau!

Video liên quan