4 phút đọc

Xếp hàng Tiếng Anh là gì

Lesson 6: Pick a movie Pick a movie What looks good? What are we going to see? I'll wait in line. I'll get the tickets. Why don't you go take a look around? See what's going o
Xếp hàng Tiếng Anh là gì
hình ảnh từ hello chào

Lesson 6: Pick a movie

Pick a movie

What looks good?

What are we going to see?

I'll wait in line.

I'll get the tickets.

Why don't you go take a look around?

See what's going on.

See what they have.

Check out the food court.

Context (Ngữ cảnh)

Khi đi cùng bạn bè đến cửa rạp chiếu phim, trước khi mua vé các bạn nên nói gì với nhau? Học 9 câu này bạn sẽ không cần lo nghĩ nữa.

1. Pick a moive.

(Hãy chọn một bộ phim.)

Pick a movie là một cách nói rất hóm hỉnh có ngữ khí nhẹ nhàng.

Những cách nói tương tự rất nhiều:

Select a movie.

Choose a movie.

Decide on a movie.

2. What looks good?

(Phim gì xem được ta?)

Cách nói tương tự là What movie looks good?

Nếu muốn tăng ngữ khí thì có thể nói: What looks good to you?

Người Mỹ cũng thường nói:

What do you like?

What movie do you like?

Which one looks good?

Which movie looks the best?

3. What are we going to see?

(Chúng ta xem phim gì đây?)

Bạn cũng có thể hỏi:

What movie are we going to see?

What do you want to see?

What movie do you want to see?

4. I'll wait in line.

(Tôi sẽ đứng xếp hàng.)

Người Viết nói "đi xếp hàng" (để mua thứ gì) thì "xếp hàng" có nghĩa là phải "đợi", trong tiếng Anh thì nói "wait in line".

Người Mỹ cũng thường nói "I'll wait", "Let me wait" hoặc "I'll wait for the tickets". Từ "wait" trong các câu trên được tỉnh lược từ cụm "wait in line". Đây là một ví dụ về người Mỹ chỉ thích nói nửa câu.

Nếu như bạn đang xếp hàng mà có người chen vào giữa hàng thì bạn có thể nói:

Don't cut.

Đừng chen vào hàng.

(= Don't cut in line.)

Please wait in line.

Vui lòng xếp hàng đợi.

Excuse me, the line is here.

Câu này có nghĩa là "Xin lỗi, mời anh xếp hàng."

5. I'll get the ticket.

(Tôi sẽ đi mua vé.)

Câu tương tự: Let me get the tickets.

Compare (So sánh)

I'll get the tickets. [rất hay dùng]

I'll buy the tickets. [thường dùng]

6. Why don't you go take a look around?

(Sao bạn không đi dạo xung quanh thử?)

Cấu trúc "Why don't you + adj" dùng để đưa ra kiến nghị.

Ví dụ:

Why don't you sit down for a while?

Sao bạn không ngồi xuống một lát?

Compare 1 (So sánh 1)

Why don't you go take a look around? [rất hay dùng]

Why don't you go and take a look around? [thường dùng]

Why don't you go to take a look around? [thường dùng]

Compare 2 (So sánh 2)

Why don't you go take a look around? [biểu thị thành kiến, khách sáo]

You go take a look around. [mệnh lệnh, không khách sáo]

Compare 3 (So sánh 3)

Why don't you go take a look around? [dùng "go take a look around" để nhấn mạnh việc đi dạo này]

Why don't you take a look around?

7. See what's going on.

(Xem phim gì đang chiếu.)

Câu này cũng giống như câu "Đến xem thử xem phim gì đang chiếu." trong tiếng Việt.

See what's going on.

= See what's happening.

= See what's up.

What's up?, What's happening?What't going on? là những câu của miệng của người Mỹ.

8. See what they have.

(Xem có phim gì.)

Câu này bắt nguồn từ câu See what they have to eat. hoặc See what they have to buy.

9. Check out the food court.

(Đi xem chỗ bán đồ ăn xem.)

Trong khu mua sắm ở Mỹ thường có một đến hai tầng bán thức ăn, gọi là "food court", nó cũng giống như "khu bán thức ăn" trong siêu thị của chúng ta vậy.

"Food court" có nghĩa đen là "vườn thức ăn". Tại các khu mua sắm lớn ở các rạp chiếu phim thường có tiệm ăn nhỏ (snack bar) hoặc căn tin (concession). Đến rạp chiếu phim, trước khi vào xem phim nếu muốn nhờ bạn bè đi mua bắp rang bơ dùm thì ta nói:

Please get me a popcorn at the concession.

Lấy giùm tớ một bịch bắp rang bơ ở căn tin nha.

*** TO BE CONTINUED ***

Video liên quan