Tôm rim thịt tiếng Anh là gì

rim Dịch Sang Tiếng Anh Là

+ simmer [some food] until it is dry
= rim thịt to simmer meat until it is dry

Cụm Từ Liên Quan :

rấp rim /rap rim/

+ wink, blink [rấp rím mắt]

rim rỉm /rim rim/

+ affected modesty, artful, sly, deep, crafy [person], in an underhand manner

thịt rim mặn /thit rim man/

* danh từ
- salted and dried meat

tôm rim /tom rim/

* danh từ
- shrimp simmered in fish sauce

tôm rim Dịch Sang Tiếng Anh Là

* danh từ
- shrimp simmered in fish sauce

Cụm Từ Liên Quan :

//

Video liên quan

Chủ Đề