Trang điểm tiếng anh viết là gì năm 2024

Nhân viên trang điểm là người chuyên trang điểm và tạo hình cho các mô hình, diễn viên, hoặc khách hàng.

1.

Nhân viên trang điểm đã tạo ra vẻ ngoài lộng lẫy cho khách hàng bằng nhiều loại mỹ phẩm và kỹ thuật.

The makeup artist created stunning looks for clients using a variety of cosmetics and techniques.

2.

Nhân viên trang điểm làm việc ở hậu trường một buổi trình diễn thời trang để chuẩn bị cho các người mẫu.

The makeup artist worked backstage at a fashion show to prepare models.

Các ý nghĩa khác nhau của từ "make up": - Nếu "make up" được sử dụng như một cụm động từ phrasal verb, nó có nghĩa là trang điểm hoặc trang trí mặt. Ví dụ: "She spends a lot of time in the morning to make up before going to work." (Cô ấy dành rất nhiều thời gian vào buổi sáng để trang điểm trước khi đi làm.) - Cụm động từ "make up" có nghĩa là làm lành hoặc hòa giải sau một xung đột hoặc mâu thuẫn. Ví dụ: "They had a big argument, but they eventually made up and became friends again." (Họ đã có một cuộc tranh cãi lớn, nhưng cuối cùng họ đã làm lành và trở thành bạn bè trở lại.) - Cụm động từ "make up" có nghĩa là tạo ra, sáng tạo hoặc cấu thành cái gì đó. Ví dụ: "She loves to make up stories and write them down in her notebook." (Cô ấy thích tạo ra những câu chuyện và viết chúng xuống trong quyển sổ của mình.) - Cụm động từ "make up" có nghĩa là bù đắp hoặc thay thế những gì đã mất hoặc không có sẵn. Ví dụ: "I forgot my lunch, so I had to make up for it by buying something from the cafeteria." (Tôi quên mang cơm trưa, vì vậy tôi phải bù đắp bằng cách mua đồ gì đó từ căn tin.) - Cụm động từ "make up" có nghĩa là tạo ra hoặc đưa ra một quyết định, một kế hoạch hoặc một giả định. Ví dụ: "Let's make up a schedule for our project and stick to it." (Hãy tạo ra một lịch trình cho dự án của chúng ta và tuân thủ nó.)

Toner: sản phẩm dưỡng da dạng lỏng Mascara: kem chuốt mi Mirror: gương Primer: lớp lót trước khi đánh phấn, tô son hoặc sơn móng tay. Brightener: kem che quầng thâm Blush: phấn má Makeup kit: bộ trang điểm Brush: cọ trang điểm Nail polish: sơn móng tay Bronzer: phấn tạo màu da bánh mật Lip gloss: son bóng Cleanser: sữa rửa mặt Foundation: kem nền Concealer: kem che khuyết điểm Eyeliner: bút kẻ mắt Face cream: kem dưỡng da mặt Eye shadow: phấn mắt Moisturiser: kem dưỡng ẩm Lip liner: chì kẻ viền môi Tanning lotion: kem tắm nắng Lipstick: thỏi son môi

Cấu trúc Make up khá thường gặp trong tiếng Anh, nhưng lại hay được biết đến với nghĩa là trang điểm. Tuy nhiên, make up có rất nhiều cấu trúc với ý nghĩa khác nhau. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng IELTS Vietop tìm hiểu các cấu trúc Make up khác nhau và cách dùng của chúng nhé!

Make up có thể được dùng vừa là danh từ, vừa là động từ. Với mỗi loại từ, cấu trúc lại có ý nghĩa khác nhau như sau:

Trang điểm tiếng anh viết là gì năm 2024
Make up là gì Cách dùng cấu trúc make up trong tiếng Anh

Cấu trúc Make up là động từ

Với ý nghĩa đầu tiên, make up mang nghĩa là làm hòa, không giận dỗi, không chiến tranh với ai đó. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả việc làm hòa, không tiếp tục cãi vã với ai đó nữa.

E.g: My husband and I made up after the argument last night. (Tôi và chồng tôi làm hòa với nhau sau cuộc vã tối qua.)

Ý nghĩa thứ hai của cấu trúc Make up được dùng để chỉ hành động trang điểm, làm đẹp. Đây là hoạt động sử dụng các loại đồ trang điểm, mỹ phẩm để làm đẹp trên mặt, cách sử dụng này khá phổ biến hiện nay.

E.g: I always make up before going out. (Tôi luôn luôn trang điểm trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc Make up là danh từ

Với dạng danh từ, Make up thường được thêm dấu gạch ngang (-) ở giữa: Make – up.

Ý nghĩa đầu tiên của Make – up là sự trang điểm, sự hóa trang.

E.g: I had perfect make – up on Halloween. (Tôi có lớp hóa trang hoàn hảo vào đêm Halloween.)

Make – up mang nghĩa là cấu tạo, tính cách, bản chất.

E.g: My sister is kind of makeup. (Chị gái tôi bản chất là người tốt bụng.)

Xem thêm:

Make out là gì

Phrasal verb with of

Các cấu trúc make up thường gặp

Dưới đây là một số những cấu trúc Make up hay gặp trong tiếng Anh:

S + make + something + up + ….: bù đắp, đền bù cái gì đó bị mất, bị thiếu.

E.g: She had to make money up to him. (Cô ấy phải đền bù tiền cho anh ta.)

S + make up + something: hình thành nên cái gì.

E.g: Many kinds of people make up society. (Rất nhiều loại người tạo nên xã hội.)

Ngoài ra, make up còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau theo các cụm từ nhất định.

Xem thêm:

  • Câu điều kiện loại 0
  • Bảng chữ cái tiếng Anh
  • Cấu trúc After + ving

Cấu trúc Make up với các cụm từ thông dụng

Trang điểm tiếng anh viết là gì năm 2024
Cấu trúc Make up với các cụm từ thông dụng

Các cấu trúc make up khác

Ngoài ý nghĩa và cách sử dụng như ở trên, Make up còn được kết hợp với những cụm từ khác và có những ý nghĩa khác sau đây:

  • Make up a story: bịa chuyện, bịa đặt.

E.g: My neighbor always made up a story about me and my husband. (Bà hàng xóm của tôi luôn bịa đặt về tôi và chồng tôi.)

  • Make up with somebody: làm hòa, hòa giải với ai.

E.g: I can’t make up with my boyfriend because he is over my limit. (Tôi không thể hòa giải với bạn trai tôi vì anh ấy đã vượt quá giới hạn của tôi.)

  • Make up to somebody: bồi thường, đền bù cho ai.

E.g: I apologized to him for losing his favorite book. I promised I will make up to him. (Tôi xin lỗi anh ấy vì đã làm mất cuốn sách yêu thích của anh. Tôi hứa tôi sẽ đền bù cho anh ấy.)

  • Make up the bed: dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp.

E.g: I make up the bed every week. (Tôi dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp hàng tuần.)

  • Make up one’s mind: ra quyết định.

E.g: Yesterday, I made up my mind to retire. (Hôm qua, tôi đã quyết định nghỉ việc.)

  • Make up one’s face: trang điểm, hóa trang cho ai.

E.g: I always make up my mother’s face before she goes out. (Tôi luôn trang điểm cho mẹ tôi trước khi bà ấy ra ngoài.)

  • Make up the difference: tạo ra sự khác biệt.

E.g: In order to sell new products, the company has to make up the difference. (Để bán được sản phẩm mới, công ty cần tạo ra sự khác biệt.)

  • Make up a team/ group: tạo với nhau thành một đội/ một nhóm.

E.g: We need one person more to make up a team to play football. (Chúng tôi cần 1 người nữa để tạo đội chơi bóng đá.)

Cấu trúc To be made up of trong tiếng Anh

Cấu trúc make up bên cạnh được sử dụng ở dạng chủ động còn được sử dụng ở thể bị động với cấu trúc to be made up of.

Cấu trúc to be made up of là cấu trúc bị động của make up something. Make up something có nghĩa là hình thành nên cái gì đó, vậy nên, cấu trúc to be made up of something có nghĩa là được tạo nên bởi thứ gì.

S + tobe + made up + of + something.

E.g: Society is made of people of different abilities. (Xã hội được hình thành từ nhiều người với khả năng khác nhau.)

Một số cấu trúc đồng nghĩa với cấu trúc Make up

Bạn đọc có thể tham khảo các cấu trúc sau đây để thay thế cho cấu trúc Make up để tạo ra sự đa dạng cấu trúc trong tiếng Anh, đặc biệt với các bạn học IELTS nhé.

Cụm từ/ TừNghĩaVí dụTo decide to do somethingQuyết định làm gìI decided to work hard to get promoted. (Tôi quyết định làm việc chăm chỉ để thăng tiến.)Make one’s peace with somebody Be reconciled with somebody To be friends again with somebody To patch things up with somebodyLàm hòa với ai đóAfter the serious arguments, we made our peace/ were reconciled/ were friends again/ patched things up with each other. (Sau cuộc cãi vã nghiêm trọng, chúng tôi đã làm hòa với nhau.)To compensate somebody for somethingTo pay damages to somebodyBồi thường cho ai đóI compensate him/ pay damages to him for losing his book. (Tôi phải bồi thường vì làm mất cuốn sách của anh ấy.)To tidy updọn dẹpMy mother always tidies up our house in the morning. (Mẹ tôi luôn dọn dẹp nhà chúng tôi vào buổi sáng.)

Xem ngay: Khóa học IELTS Cấp tốc – Cam kết tăng ít nhất 0.5 – 1.0 band score SAU 1 THÁNG HỌC

Tổng hợp cấu trúc make somebody

Ngoài cấu trúc make up thường được sử dụng trong tiếng Anh, cấu trúc make somebody cũng khá phổ biến. Dưới đây là một số cấu trúc make somebody thường gặp và cách sử dụng.

Trang điểm tiếng anh viết là gì năm 2024
Tổng hợp cấu trúc make somebody

Cấu trúc Make somebody do something

Cấu trúc này mang ý nghĩa là: sai khiến ai đó làm gì.

S + make + somebody + V nguyên thể +... 

(Sai/ khiến ai đó làm gì)

E.g: My mother made me do all the housework before going out. (Mẹ tôi sai tôi làm hết việc nhà trước khi ra ngoài.)

Cấu trúc Somebody be made to do something

Cấu trúc này là cấu trúc bị động của cấu trúc trên, nghĩa là ai đó bị bắt phải làm gì.

S + be + made + to V +...

E.g: She is made to do housework everyday. (Cô ấy bị bắt phải làm việc nhà hàng ngày.)

Cấu trúc Make somebody + Noun

Cấu trúc này có nghĩa là khiến cho ai trở thành gì.

S + make + somebody + N 

E.g: She made him a crazy man. (Cô ấy đã làm anh ta trở thành kẻ điên.)

Cấu trúc Make somebody + Adj

Cấu trúc Make somebody đi với tính từ có nghĩa là khiến cho ai trở nên như thế nào.

S + make + somebody + adj

E.g: A small thing can also make me happy all day. (Một điều nhỏ cũng có thể khiến tôi vui vẻ cả ngày.)

Trên đây là ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cho cấu trúc make up được IELTS Vietop sưu tầm và liệt kê lại, cùng một số cấu trúc có thể thay thế cho các cấu trúc trên. Hy vọng những thông tin hữu ích trên đây sẽ giúp bạn đọc sử dụng tốt cấu trúc make up. Ngoài ra, hãy xem thêm một vài những cấu trúc quan trọng khác trong chuyên mục IELTS Grammar nhé!

Trang điểm Việt tiếng anh như thế nào?

MAKEUP | Phát âm trong tiếng Anh.

Trang điểm chuyên nghiệp là gì?

Loại thứ hai là makeup chuyên nghiệp. Ở loại này đòi hỏi Makeup Artist có tay nghề thành thạo và có một khiếu thẩm mỹ nhất định bởi loại makeup này được dùng trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, các buổi tiệc thương mại, trình diễn sân khấu hay dùng để đăng trên các tạp chí chuyên nghiệp.

Học trang điểm chuyên nghiệp bao nhiêu tiền?

Bảng giá học makeup 2023.

Trang điểm hết bao nhiêu tiền?

Bảng Giá Chi Tiết Dịch Vụ Trang Điểm Tại Nhà.