5 phút đọc

1 xấp tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng Phần 1 bunch /bʌntʃ/ chùm/bó/buồng sheet /ʃiːt/ tờ, miếng game /ɡeɪm/ một ván
1 xấp tiếng Anh là gì

Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng

Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng Phần 1

  • bunch

/bʌntʃ/

chùm/bó/buồng

  • sheet

/ʃiːt/

tờ, miếng

  • game

/ɡeɪm/

một ván (cờ, tennis)

  • crowd

/kraʊd/

một đám (người)

  • group

/ɡruːp/

nhóm

  • slice

/slaɪs/

lát (chỉ thức ăn)

  • pair

/peər/

cặp, đôi

  • piece

/piːs/

miếng, mẩu, mảnh...

  • set

/set/

một bộ dụng cụ (để sửa chữa hoặc chơi thể thao)

  • lump

/lʌmp/

cục, tảng, miếng

  • swarm

/swɔːrm/

một đàn (côn trùng)

  • herd

/hɜːd/

bầy (động vật)

  • flock

/flɒk/

một đàn (cừu hoặc chim)

  • shoal

một đàn cá

  • pack

/pæk/

một đàn (sói, thường là động vật ăn thịt)

  • school

/skuːl/

một đàn cá hay sinh vật biển

Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng Phần 2

  • can

/kæn/

lon (nước ngọt hoặc bia)

  • bottle

/ˈbɒtl/

chai (bia)

  • tub

/tʌb/

hũ (kem, bơ, sữa chua)

  • tube

/tjuːb/

tuýp (thuốc đánh răng)

  • box

/bɒks/

hộp (sô-cô-la, khăn giấy)

  • jar

/dʒɑːr/

lọ (mứt)

  • packet

/ˈpækɪt/

gói (trà, kẹo)

  • pint

/paɪnt/

một cốc (bia)

  • leg

/leɡ/

chân (gà, chim)

  • steak

/steɪk/

lát (cá)

  • loaf

/louf/

ổ (bánh mì)

  • bag

/bæɡ/

túi (khoai tây chiên)

  • breast

/brest/

ức (gà, chim)

  • dozen

/ˈdʌzn/

một tá (trứng, bánh mì)

Từ vựng tiếng Anh chỉ Số lượng Phần 3

  • barrel

/ˈbærəl/

một thùng (rượu)

  • sliver

/'slivə/

miếng, mảnh vụn, mảnh nhỏ (gỗ..)

  • rasher

/'ræʃə/

lát (thịt muối, giăm bông)

  • gang

nhóm, băng đảng (tội phạm có tổ chức)

  • pinch

/pɪntʃ/

một nhúm (muối, đường)

  • speck

/spek/

một đốm rất nhỏ (bụi)

  • sack

/sæk/

một bao (gạo, khoai tây)

  • crate

/kreɪt/

một két (bia, rượu)

  • pack

/pæk/

một nắm, một bó, một gói

  • grain

/ɡreɪn/

một hạt (muối)

  • coat

/kəʊt/

một lớp (sơn)

  • stream

/striːm/

một dòng (người hoặc phương tiện)

  • mountain

/ˈmaʊntɪn/

một núi (công việc)

  • sea

/siː/

một biển (người)

  • bag

/bæɡ/

chỉ số lượng rất nhiều

  • flood

/flʌd/

dòng (nước mắt) tuôn ra

giới thiệu cùng bạn

Hoc tieng anh

Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày:

Tính năng

Cải thiện kỹ năng nghe (Listening)

Tính năng

Nắm vững ngữ pháp (Grammar)

Tính năng

Cải thiện vốn từ vựng (Vocabulary)

Tính năng

Học phát âm và các mẫu câu giao tiếp (Pronunciation)  Học tiếng Anh ONLINE cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày

Video liên quan