Bài tập tiếng anh trạng từ chỉ tần suất năm 2024

The founder of the intelligent exam preparation platform, Prep, Mr. Tú, brings over 10 years of teaching and exam preparation experience, aiding thousands of students in achieving high scores in the IELTS exam. Additionally, Mr. Tú Phạm serves as a consultant for programs of the British Council and is a speaker at numerous premier events, programs, and seminars in the field of education.

Là một trong những loại trạng từ phổ biến, trạng từ chỉ tần suất hay adverbs of frequency là chủ điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ người học tiếng Anh nào. Trong bài viết này, Hey English sẽ cung cấp toàn bộ kiến thức về loại trạng từ này. Hãy cùng tham khảo nhé!

Xem thêm: Tất tần tật về trạng từ trong tiếng Anh

Khái niệm về trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)

Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency) là loại trạng từ được sử dụng để miêu tả mức độ thường xuyên diễn ra của một hành động, sự việc nào đó.

Ví dụ:

  • He regularly got up at six in the morning. Anh ấy thường xuyên thức dậy lúc 6 giờ sáng.
  • We’re not always this busy! Không phải lúc nào chúng tôi cũng bận rộn như thế này!

Những trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Sau đây là tổng hợp những trạng từ chỉ tần suất phổ biến trong tiếng Anh, được sắp xếp theo mức độ tần suất giảm dần:

  • Always: Luôn luôn
  • Usually: Thường xuyên
  • Generally / Normally: Thông thường
  • Frequently / Regularly: thường xuyên: thường xuyên
  • Often: Thường
  • Sometimes: Thỉnh thoảng
  • Occasionally: Thỉnh thoảng
  • Seldom: Ít khi
  • Hardly ever / Rarely: Hiếm khi
  • Never: Không bao giờ
    Bài tập tiếng anh trạng từ chỉ tần suất năm 2024

Cách dùng trạng từ chỉ tần suất

Cách 1: Diễn tả tần suất, mức độ thường xuyên hoặc không thường xuyên của một hành động hay sự việc nào đó

Ví dụ:

  • She always arrives at 7.30. Cô ấy luôn luôn đến lúc 7 giờ 30.
  • He has never been abroad. Anh ấy chưa ra nước ngoài bao giờ.
  • Try to exercise as often as possible. Hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên nhất có thể.

Cách 2: Trả lời cho câu hỏi “How often? – Bạn có thường … không?”

Ví dụ:

  • How often do you go to the theater? Bạn có thường đi xem phim không?
  • Rarely, because I prefer to watch movies alone at home. Ít lắm, bởi vì tôi thích một mình xem phim ở nhà hơn.
    Bài tập tiếng anh trạng từ chỉ tần suất năm 2024

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất cũng có thể xuất hiện ở những vị trí trong câu sau:

Đứng giữa chữ ngữ và động từ chính

Ví dụ:

  • We usually go by car. Chúng tôi thường đi bằng xe hơi.
  • She always arrives at 7.30. Cô ấy luôn luôn đến lúc 7 giờ 30.

Đứng sau trợ động từ hoặc động từ to be

Ví dụ:

  • Passengers complained that trains were frequently canceled. Hành khách phàn nàn rằng các chuyến tàu thường bị hủy.
  • He has never been abroad. Anh ấy chưa ra nước ngoài bao giờ.

Đứng đầu câu mang ý nghĩa nhấn mạnh

Lưu ý: Chỉ áp dụng với những trạng từ occasionally, frequently, usually, sometimes, và often.

Ví dụ:

  • Usually, there’s no extra charge for delivery. Thông thường, không có tính thêm phí vận chuyển.
  • Sometimes I think we’ll never see each other again. Thỉnh thoảng, tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ không bao giờ gặp lại nhau.
    Bài tập tiếng anh trạng từ chỉ tần suất năm 2024

Bài tập vận dụng

Hãy làm bài tập sau để củng cố kiến thức đã học trong bài viết nhé!

Bài tập: Điền trạng từ chỉ tần suất vào đúng vị trí trong câu:

  1. They go shopping in the mall. (sometimes)
  2. He reads newspapers in the morning. (rarely)
  3. We have family reunions. (often)
  4. He stays up late at night. (regularly)
  5. Helen goes to the gym early in the morning. (usually)
  6. We have pasta for dinner. (occasionally)
  7. She practices the violin after school. (frequently)
  8. They go camping in the mountains. (hardly ever)
  9. Where does David have lunch? (usually )
  10. How does she go swimming? (often)

Đáp án:

  1. They sometimes go shopping in the mall.
  2. He rarely reads newspapers in the morning.
  3. We often have family reunions.
  4. He regularly stays up late at night.
  5. Helen usually goes to the gym early in the morning.
  6. We occasionally have pasta for dinner.
  7. She frequently practices the violin after school.
  8. They hardly ever go camping in the mountains.
  9. Where does David usually have lunch?
  10. How often does she go swimming?

Tổng kết

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn toàn bộ kiến thức bổ ích về trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh. Đừng quên theo dõi Hey English để học thêm nhiều kiến thức tiếng Anh thú vị khác nhé.

Xem thêm:

  • Trạng từ chỉ thời gian (Adverbs of Time)
  • Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place)
  • Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner)

Nếu bạn có nhu cầu luyện nói tiếng Anh, tải ngay Hey English – Ứng dụng luyện giao tiếp tiếng Anh theo chủ đề. Với kho chủ đề đa dạng, Hey English là môi trường hoàn hảo để luyện nói tiếng Anh với giáo viên và người học tiếng Anh khác.