60 bằng bao nhiêu tiền Việt

  • chuyển đổi
  • đồ thị
  • lịch sử giá

chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) Đồng Việt Nam (VND)          ¥     ADF - Franc Andorran   ADP - Đồng Peseta của Andora   AED - Dirham UAE   AFA - Đồng Afghani của Afghanistan   AFN - Afghani Afghanistan   AFR - Old franc Pháp   ALL - Lek Albania   AMD - Dram Armenia   ANG - Guilder Tây Ấn Hà Lan   AOA - Kwanza Angola   AON - Đồng Kwanza Mới của Angola   ARS - Peso Argentina   ATS - Đồng Schiling Áo   AUD - Đô la Australia   AWF - Tiền tệ ở hòa lan Aruban   AWG - Florin Aruba   AZM - Đồng Manat của Azerbaijan   AZN - Manat Azerbaijan   BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi   BBD - Đô la Barbados   BDT - Taka Bangladesh   BEF - Đồng Franc Bỉ   BGL - Đồng Lev Xu của Bun-ga-ri   BGN - Lev Bulgaria   BHD - Dinar Bahrain   BIF - Franc Burundi   BMD - Đô la Bermuda   BND - Đô la Brunei   BOB - Boliviano Bolivia   BRC - Đồng Cruzado của Braxin   BRL - Real Braxin   BSD - Đô la Bahamas   BTC - Bitcoin   BTN - Ngultrum Bhutan   BWP - Pula Botswana   BYR - Rúp Belarus   BZD - Đô la Belize   CAD - Đô la Canada   CDF - Franc Congo   CHF - Franc Thụy sĩ   CLF - Đơn vị Kế toán của Chile   CLP - Peso Chile   CNH - Trung Quốc Yuan   CNY - Nhân dân tệ   COP - Peso Colombia   CRC - Colón Costa Rica   CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi   CUP - Peso Cuba   CVE - Escudo Cape Verde   CYP - Đồng Bảng Síp   CZK - Koruna Cộng hòa Séc   DEM - Đồng Mark Đức   DJF - Franc Djibouti   DKK - Krone Đan Mạch   DOP - Peso Dominica   DZD - Dinar Algeria   ECS - Đồng Scure Ecuador   EEK - Crun Extônia   EGP - Bảng Ai Cập   ERN - Nakfa Eritrea   ESP - Đồng Peseta Tây Ban Nha   ETB - Birr Ethiopia   EUR - Euro   FIM - Đồng Markka Phần Lan   FJD - Đô la Fiji   FKP - Bảng Quần đảo Falkland   FRF - Franc Pháp   GBP - Bảng Anh   GBX - Pence Sterling   GEL - Lari Gruzia   GGP - Guernsey Pound   GHC - Cedi Ghana   GHS - Cedi Ghana   GIP - Bảng Gibraltar   GMD - Dalasi Gambia   GNF - Franc Guinea   GRD - Drachma Hy Lạp   GTQ - Quetzal Guatemala   GYD - Đô la Guyana   HKD - Đô la Hồng Kông   HNL - Lempira Honduras   HRK - Kuna Croatia   HTG - Gourde Haiti   HUF - Forint Hungary   IDR - Rupiah Indonesia   IEP - Pao Ai-len   ILS - Sheqel Israel mới   IMP - Manx bảng   INR - Rupee Ấn Độ   IQD - Dinar I-rắc   IRR - Rial Iran   ISK - Króna Iceland   ITL - Lia Ý   JEP - Jersey Pound   JMD - Đô la Jamaica   JOD - Dinar Jordan   JPY - Yên Nhật   KES - Shilling Kenya   KGS - Som Kyrgyzstan   KHR - Riel Campuchia   KMF - Franc Comoros   KPW - Won Triều Tiên   KRW - Won Hàn Quốc   KWD - Dinar Kuwait   KYD - Đô la Quần đảo Cayman   KZT - Tenge Kazakhstan   LAK - Kip Lào   LBP - Bảng Li-băng   LKR - Rupee Sri Lanka   LRD - Đô la Liberia   LSL - Ioti Lesotho   LTC - Litecoin   LTL - Litas Lít-va   LUF - Đồng Franc Luxembourg   LVL - Lats Latvia   LYD - Dinar Libi   MAD - Dirham Ma-rốc   MCF - Đồng Franc Monegasque   MDL - Leu Moldova   MGA - Ariary Malagasy   MGF - Đồng Franc Magalasy   MKD - Denar Macedonia   MMK - Kyat Myanma   MNT - Tugrik Mông Cổ   MOP - Pataca Ma Cao   MRO - Ouguiya Mauritania   MTL - Lia xứ Man-tơ   MUR - Rupee Mauritius   MVR - Rufiyaa Maldives   MWK - Kwacha Malawi   MXN - Peso Mexico   MYR - Ringgit Malaysia   MZM - Đồng Metical Mozambique   MZN - Metical Mozambique   NAD - Đô la Namibia   NGN - Naira Nigeria   NIO - Córdoba Nicaragua   NLG - Đồng Guilder Hà Lan   NOK - Krone Na Uy   NPR - Rupee Nepal   NTD - Đô la Đài Loan mới   NZD - Đô la New Zealand   OMR - Rial Oman   PAB - Balboa Panama   PEN - Nuevo Sol Peru   PGK - Kina Papua New Guinean   PHP - Peso Philipin   PKR - Rupee Pakistan   PLN - Zloty Ba Lan   PTE - Đồng Escudo Bồ Đào Nha   PYG - Guarani Paraguay   QAR - Rial Qatar   ROL - Đồng Leu Rumani   RON - Leu Romania   RSD - Dinar Serbia   RUB - Rúp Nga   RWF - Franc Rwanda   SAR - Riyal Ả Rập Xê-út   SBD - Đô la quần đảo Solomon   SCR - Rupee Seychelles   SDD - Đồng Dinar Sudan   SDG - Bảng Sudan   SDP - Đồng Bảng Sudan   SEK - Krona Thụy Điển   SGD - Đô la Singapore   SHP - Bảng St. Helena   SIT - Tôla Xlôvênia   SKK - Cuaron Xlôvác   SLL - Leone Sierra Leone   SOS - Schilling Somali   SRD - Đô la Suriname   SRG - Đồng Guilder Surinam   SSP - Bảng Nam Sudan   STD - Dobra São Tomé và Príncipe   SVC - Colón El Salvador   SYP - Bảng Syria   SZL - Lilangeni Swaziland   THB - Bạt Thái Lan   TJS - Somoni Tajikistan   TMM - Đồng Manat Turkmenistan   TMT - Manat Turkmenistan   TND - Dinar Tunisia   TOP - Paʻanga Tonga   TRL - Lia Thổ Nhĩ Kỳ   TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ   TTD - Đô la Trinidad và Tobago   TVD - Đôla Tuvaluan   TWD - Đô la Đài Loan mới   TZS - Shilling Tanzania   UAH - Hryvnia Ucraina   UGX - Shilling Uganda   USD - Đô la Mỹ   UYP - Đồng Peso Uruguay   UYU - Peso Uruguay   UZS - Som Uzbekistan   VAL - Vatican Lira   VEB - Đồng bolívar của Venezuela   VEF - Bolívar Venezuela   VND - Đồng Việt Nam   VUV - Vatu Vanuatu   WST - Tala Samoa   XAF - Franc CFA Trung Phi   XAG - Bạc   XAL - Ounce nhôm   XAU - Vàng   XCD - Đô la Đông Caribê   XCP - Ounce đồng   XDG - DogeCoin   XEU - Đơn vị Tiền Châu Âu   XOF - Franc CFA Tây Phi   XPD - Paladi   XPF - Franc CFP   XPT - Bạch kim   XRP - Ripple   YER - Rial Yemen   YUN - Đồng Dinar Nam Tư Có thể chuyển đổi   ZAR - Rand Nam Phi   ZMK - Đồng kwacha của Zambia   ZMW - Kwacha Zambia   ZWD - Đồng Đô la Zimbabwe             ADF - Franc Andorran   ADP - Đồng Peseta của Andora   AED - Dirham UAE   AFA - Đồng Afghani của Afghanistan   AFN - Afghani Afghanistan   AFR - Old franc Pháp   ALL - Lek Albania   AMD - Dram Armenia   ANG - Guilder Tây Ấn Hà Lan   AOA - Kwanza Angola   AON - Đồng Kwanza Mới của Angola   ARS - Peso Argentina   ATS - Đồng Schiling Áo   AUD - Đô la Australia   AWF - Tiền tệ ở hòa lan Aruban   AWG - Florin Aruba   AZM - Đồng Manat của Azerbaijan   AZN - Manat Azerbaijan   BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi   BBD - Đô la Barbados   BDT - Taka Bangladesh   BEF - Đồng Franc Bỉ   BGL - Đồng Lev Xu của Bun-ga-ri   BGN - Lev Bulgaria   BHD - Dinar Bahrain   BIF - Franc Burundi   BMD - Đô la Bermuda   BND - Đô la Brunei   BOB - Boliviano Bolivia   BRC - Đồng Cruzado của Braxin   BRL - Real Braxin   BSD - Đô la Bahamas   BTC - Bitcoin   BTN - Ngultrum Bhutan   BWP - Pula Botswana   BYR - Rúp Belarus   BZD - Đô la Belize   CAD - Đô la Canada   CDF - Franc Congo   CHF - Franc Thụy sĩ   CLF - Đơn vị Kế toán của Chile   CLP - Peso Chile   CNH - Trung Quốc Yuan   CNY - Nhân dân tệ   COP - Peso Colombia   CRC - Colón Costa Rica   CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi   CUP - Peso Cuba   CVE - Escudo Cape Verde   CYP - Đồng Bảng Síp   CZK - Koruna Cộng hòa Séc   DEM - Đồng Mark Đức   DJF - Franc Djibouti   DKK - Krone Đan Mạch   DOP - Peso Dominica   DZD - Dinar Algeria   ECS - Đồng Scure Ecuador   EEK - Crun Extônia   EGP - Bảng Ai Cập   ERN - Nakfa Eritrea   ESP - Đồng Peseta Tây Ban Nha   ETB - Birr Ethiopia   EUR - Euro   FIM - Đồng Markka Phần Lan   FJD - Đô la Fiji   FKP - Bảng Quần đảo Falkland   FRF - Franc Pháp   GBP - Bảng Anh   GBX - Pence Sterling   GEL - Lari Gruzia   GGP - Guernsey Pound   GHC - Cedi Ghana   GHS - Cedi Ghana   GIP - Bảng Gibraltar   GMD - Dalasi Gambia   GNF - Franc Guinea   GRD - Drachma Hy Lạp   GTQ - Quetzal Guatemala   GYD - Đô la Guyana   HKD - Đô la Hồng Kông   HNL - Lempira Honduras   HRK - Kuna Croatia   HTG - Gourde Haiti   HUF - Forint Hungary   IDR - Rupiah Indonesia   IEP - Pao Ai-len   ILS - Sheqel Israel mới   IMP - Manx bảng   INR - Rupee Ấn Độ   IQD - Dinar I-rắc   IRR - Rial Iran   ISK - Króna Iceland   ITL - Lia Ý   JEP - Jersey Pound   JMD - Đô la Jamaica   JOD - Dinar Jordan   JPY - Yên Nhật   KES - Shilling Kenya   KGS - Som Kyrgyzstan   KHR - Riel Campuchia   KMF - Franc Comoros   KPW - Won Triều Tiên   KRW - Won Hàn Quốc   KWD - Dinar Kuwait   KYD - Đô la Quần đảo Cayman   KZT - Tenge Kazakhstan   LAK - Kip Lào   LBP - Bảng Li-băng   LKR - Rupee Sri Lanka   LRD - Đô la Liberia   LSL - Ioti Lesotho   LTC - Litecoin   LTL - Litas Lít-va   LUF - Đồng Franc Luxembourg   LVL - Lats Latvia   LYD - Dinar Libi   MAD - Dirham Ma-rốc   MCF - Đồng Franc Monegasque   MDL - Leu Moldova   MGA - Ariary Malagasy   MGF - Đồng Franc Magalasy   MKD - Denar Macedonia   MMK - Kyat Myanma   MNT - Tugrik Mông Cổ   MOP - Pataca Ma Cao   MRO - Ouguiya Mauritania   MTL - Lia xứ Man-tơ   MUR - Rupee Mauritius   MVR - Rufiyaa Maldives   MWK - Kwacha Malawi   MXN - Peso Mexico   MYR - Ringgit Malaysia   MZM - Đồng Metical Mozambique   MZN - Metical Mozambique   NAD - Đô la Namibia   NGN - Naira Nigeria   NIO - Córdoba Nicaragua   NLG - Đồng Guilder Hà Lan   NOK - Krone Na Uy   NPR - Rupee Nepal   NTD - Đô la Đài Loan mới   NZD - Đô la New Zealand   OMR - Rial Oman   PAB - Balboa Panama   PEN - Nuevo Sol Peru   PGK - Kina Papua New Guinean   PHP - Peso Philipin   PKR - Rupee Pakistan   PLN - Zloty Ba Lan   PTE - Đồng Escudo Bồ Đào Nha   PYG - Guarani Paraguay   QAR - Rial Qatar   ROL - Đồng Leu Rumani   RON - Leu Romania   RSD - Dinar Serbia   RUB - Rúp Nga   RWF - Franc Rwanda   SAR - Riyal Ả Rập Xê-út   SBD - Đô la quần đảo Solomon   SCR - Rupee Seychelles   SDD - Đồng Dinar Sudan   SDG - Bảng Sudan   SDP - Đồng Bảng Sudan   SEK - Krona Thụy Điển   SGD - Đô la Singapore   SHP - Bảng St. Helena   SIT - Tôla Xlôvênia   SKK - Cuaron Xlôvác   SLL - Leone Sierra Leone   SOS - Schilling Somali   SRD - Đô la Suriname   SRG - Đồng Guilder Surinam   SSP - Bảng Nam Sudan   STD - Dobra São Tomé và Príncipe   SVC - Colón El Salvador   SYP - Bảng Syria   SZL - Lilangeni Swaziland   THB - Bạt Thái Lan   TJS - Somoni Tajikistan   TMM - Đồng Manat Turkmenistan   TMT - Manat Turkmenistan   TND - Dinar Tunisia   TOP - Paʻanga Tonga   TRL - Lia Thổ Nhĩ Kỳ   TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ   TTD - Đô la Trinidad và Tobago   TVD - Đôla Tuvaluan   TWD - Đô la Đài Loan mới   TZS - Shilling Tanzania   UAH - Hryvnia Ucraina   UGX - Shilling Uganda   USD - Đô la Mỹ   UYP - Đồng Peso Uruguay   UYU - Peso Uruguay   UZS - Som Uzbekistan   VAL - Vatican Lira   VEB - Đồng bolívar của Venezuela   VEF - Bolívar Venezuela   VND - Đồng Việt Nam   VUV - Vatu Vanuatu   WST - Tala Samoa   XAF - Franc CFA Trung Phi   XAG - Bạc   XAL - Ounce nhôm   XAU - Vàng   XCD - Đô la Đông Caribê   XCP - Ounce đồng   XDG - DogeCoin   XEU - Đơn vị Tiền Châu Âu   XOF - Franc CFA Tây Phi   XPD - Paladi   XPF - Franc CFP   XPT - Bạch kim   XRP - Ripple   YER - Rial Yemen   YUN - Đồng Dinar Nam Tư Có thể chuyển đổi   ZAR - Rand Nam Phi   ZMK - Đồng kwacha của Zambia   ZMW - Kwacha Zambia   ZWD - Đồng Đô la Zimbabwe            chuyển đổi

Bộ chuyển đổi Nhân dân tệ/Đồng Việt Nam được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (People's Bank of China, State Bank of Vietnam), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.

Cập nhật gần nhất: 19 Th20 2021     Gửi tiền ra nước ngoài

Wise

Don't get overcharged when you send money abroad. Wise uses the real exchange rate; making them up to 8x cheaper than your bank.  Tìm hiểu thêm

Đây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?

Ngày tốt nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam là Thứ tư, 16 Tháng sáu 2021. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.

100 Nhân dân tệ =  362 313.4960  Đồng Việt Nam

Ngày xấu nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đồng Việt Nam là Thứ tư, 28 Tháng mười 2020. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.

100 Nhân dân tệ =  344 040.2658  Đồng Việt Nam

Lịch sử  Nhân dân tệ / Đồng Việt Nam

Lịch sử của giá hàng ngày CNY /VND kể từ Chủ nhật, 18 Tháng mười 2020.

Tối đa đã đạt được Thứ tư, 16 Tháng sáu 2021

1 Nhân dân tệ3623.1350 Đồng Việt Nam

tối thiểu trên Thứ tư, 28 Tháng mười 2020

1 Nhân dân tệ3440.4027 Đồng Việt Nam

Lịch sử giá VND / CNY      Date CNY/VND       Thứ hai, 18 Tháng mười 2021    3533.0369       Thứ hai, 11 Tháng mười 2021    3532.4687       Thứ hai, 4 Tháng mười 2021    3531.4348       Thứ hai, 27 Tháng chín 2021    3529.4016       Thứ hai, 20 Tháng chín 2021    3517.2764       Thứ hai, 13 Tháng chín 2021    3517.0211       Thứ hai, 6 Tháng chín 2021    3521.9124       Thứ hai, 30 Tháng tám 2021    3522.1463       Thứ hai, 23 Tháng tám 2021    3517.2618       Thứ hai, 16 Tháng tám 2021    3527.7756       Thứ hai, 9 Tháng tám 2021    3539.2537       Thứ hai, 2 Tháng tám 2021    3557.4464       Thứ hai, 26 Tháng bảy 2021    3545.2144       Thứ hai, 19 Tháng bảy 2021    3542.2462       Thứ hai, 12 Tháng bảy 2021    3549.1551       Thứ hai, 5 Tháng bảy 2021    3562.5885       Thứ hai, 28 Tháng sáu 2021    3569.3028       Thứ hai, 21 Tháng sáu 2021    3554.3284       Thứ hai, 14 Tháng sáu 2021    3585.5892       Thứ hai, 7 Tháng sáu 2021    3585.8956       Thứ hai, 31 Tháng năm 2021    3605.4583       Thứ hai, 24 Tháng năm 2021    3591.7917       Thứ hai, 17 Tháng năm 2021    3581.9258       Thứ hai, 10 Tháng năm 2021    3601.8050       Thứ hai, 3 Tháng năm 2021    3560.7313       Thứ hai, 26 Tháng tư 2021    3556.3719       Thứ hai, 19 Tháng tư 2021    3544.0385       Thứ hai, 12 Tháng tư 2021    3521.5492       Thứ hai, 5 Tháng tư 2021    3489.0020       Thứ hai, 29 Tháng ba 2021    3512.8595       Thứ hai, 22 Tháng ba 2021    3544.6138       Thứ hai, 15 Tháng ba 2021    3549.7350       Thứ hai, 8 Tháng ba 2021    3534.2681       Thứ hai, 1 Tháng ba 2021    3560.6416       Thứ hai, 22 Tháng hai 2021    3553.5649       Thứ hai, 15 Tháng hai 2021    3563.5840       Thứ hai, 8 Tháng hai 2021    3558.0421       Thứ hai, 1 Tháng hai 2021    3566.8928       Thứ hai, 25 Tháng một 2021    3563.5861       Thứ hai, 18 Tháng một 2021    3549.2646       Thứ hai, 11 Tháng một 2021    3560.1714       Thứ hai, 4 Tháng một 2021    3583.9629       Thứ hai, 28 Tháng mười hai 2020    3531.9276       Thứ hai, 21 Tháng mười hai 2020    3510.5674       Thứ hai, 14 Tháng mười hai 2020    3532.3121       Thứ hai, 7 Tháng mười hai 2020    3542.8480       Thứ hai, 30 Tháng mười một 2020    3532.3606       Thứ hai, 23 Tháng mười một 2020    3537.5993       Thứ hai, 16 Tháng mười một 2020    3510.8644       Thứ hai, 9 Tháng mười một 2020    3515.1491       Thứ hai, 2 Tháng mười một 2020    3466.6706       Thứ hai, 26 Tháng mười 2020    3456.5495       Thứ hai, 19 Tháng mười 2020    3468.0967                Chuyển đổi của người dùng        giá Bảng Anh mỹ Đồng Việt Nam   1 GBP = 31189.0218 VND      thay đổi Bitcoin Đồng Việt Nam   1 BTC = 1400548908.0234 VND      chuyển đổi Won Hàn Quốc Đồng Việt Nam   1 KRW = 19.1837 VND      Ringgit Malaysia chuyển đổi Đồng Việt Nam   1 MYR = 5432.1941 VND      Tỷ giá Yên Nhật Đồng Việt Nam   1 JPY = 198.4647 VND      Tỷ lệ Kwanza Angola Đồng Việt Nam   1 AOA = 37.9282 VND      tỷ lệ chuyển đổi Euro Đồng Việt Nam   1 EUR = 26382.7000 VND      Đô la Đài Loan mới Đồng Việt Nam   1 TWD = 810.4238 VND      chuyển đổi Đô la Mỹ Đồng Việt Nam   1 USD = 22660.2936 VND       chuyển đổi Peso Philipin Đồng Việt Nam    1 PHP = 446.7941 VND

Tiền Của Trung Quốc

flag CNY
  • ISO4217 : CNY
  • Trung Quốc
  • CNY  Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền  CNY

Tiền Của Việt Nam

flag VND
  • ISO4217 : VND
  • Việt Nam
  • VND  Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền  VND

bảng chuyển đổi: Nhân dân tệ/Đồng Việt Nam

Thứ ba, 19 Tháng mười 2021      số lượng chuyển đổi trong Kết quả           1  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     3 533.84  Đồng Việt Nam   VND           2  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     7 067.68  Đồng Việt Nam   VND           3  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     10 601.52  Đồng Việt Nam   VND           4  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     14 135.36  Đồng Việt Nam   VND           5  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     17 669.20  Đồng Việt Nam   VND           10  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     35 338.41  Đồng Việt Nam   VND           15  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     53 007.61  Đồng Việt Nam   VND           20  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     70 676.81  Đồng Việt Nam   VND           25  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     88 346.02  Đồng Việt Nam   VND           100  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     353 384.06  Đồng Việt Nam   VND           500  Nhân dân tệ   CNY     CNY  VND     1 766 920.30  Đồng Việt Nam   VND

bảng chuyển đổi: CNY/VND

Các đồng tiền chính        tiền tệ  ISO 4217        Đô la Mỹ  USD     Won Hàn Quốc  KRW     Kwanza Angola  AOA     Đô la Đài Loan mới  TWD     Euro  EUR     Bảng Anh  GBP     Yên Nhật  JPY     Peso Philipin  PHP     Bạt Thái Lan  THB     Ringgit Malaysia  MYR

Video liên quan